SẢN PHẨM MỚI NHẤTĐăng ký theo dõi bài mới
TIVI LED 3D SONY KDL42W804A
| Hãng sản xuất : | SONY |
| Độ lớn màn hình : | 42inch |
| Độ phân giải : | 1920 x 1080 |
| Tần số quét : | 400Hz |
| Tỉ lệ hình : | • 4:3 • 14:9 • 16:9 |
| Cổng kết nối : | • HDMI • Component (Y/Pb/Pr) • Composite (AV) • USB • Ethernet |
| Tính năng : | • 3D • Full HD • Wifi |
| Công suất loa (W) : | 10W x 2 |
| Công suất (W) : | 116 |
| Nguồn điện : | AC 110-240V |
| Kích thước có chân đế (mm) : | 971 x 609 x 298 |
| Kích thước không có chân đế (mm) : | 971 x 577 x 63 |
| Trọng lượng có chân đế (kg) : | 14.4 |
| Trọng lượng không chân đế (kg) : | 12.3 |
TIVI LED 3D SAMSUNG UA55F8000
Mô tả
| Hãng sản xuất : | SAMSUNG |
| Độ lớn màn hình : | 55inch |
| Độ phân giải : | 1920 x 1080 |
| Tần số quét : | 1000Hz |
| Tỉ lệ hình : | • 16:9 |
| Cổng kết nối : | • HDMI • Component (Y/Pb/Pr) • Composite (AV) • USB • Scart |
| Tính năng : | • 3D • Full HD |
| Công suất loa (W) : | 10W x 2 |
| Công suất (W) : | 84 |
| Nguồn điện : | 220V - 240V 50/60Hz |
| Kích thước có chân đế (mm) : | 1224 x 742 x 310 |
| Kích thước không có chân đế (mm) : | 1224 x 707 x 35 |
| Trọng lượng có chân đế (kg) : | 22.9 |
| Trọng lượng không chân đế (kg) : | 18 |
TIVI LED 3D SAMSUNG UA55F7500
Mô tả
| Hãng sản xuất : | SAMSUNG |
| Độ lớn màn hình : | 55inch |
| Độ phân giải : | 1920 x 1080 |
| Tần số quét : | 240Hz |
| Tỉ lệ hình : | • 16:9 |
| Cổng kết nối : | • HDMI • Component (Y/Pb/Pr) • Composite (AV) • USB |
| Tính năng : | • 3D • Smart TV |
| Công suất loa (W) : | 10W x 2 |
| Nguồn điện : | AC100 - 240 V 50 / 60 Hz |
| Kích thước có chân đế (mm) : | 1229.1 x 756.2 x 257 |
| Kích thước không có chân đế (mm) : | 1229.1 x 700.9 x 30 |
| Trọng lượng có chân đế (kg) : | 19.5 |
| Trọng lượng không chân đế (kg) : | 15.2 |
TIVI LED 3D SAMSUNG UA46F7500
Mô tả
| Hãng sản xuất : | SAMSUNG |
| Độ lớn màn hình : | 46inch |
| Độ phân giải : | 1920 x 1080 |
| Tần số quét : | 800Hz |
| Tỉ lệ hình : | • 4:3 • 16:9 |
| Đèn nền : | LED backlight |
| Cổng kết nối : | • HDMI • Component (Y/Pb/Pr) • Composite (AV) • RF input • USB • VGA • Ethernet • RS-232C |
| Tính năng : | • 3D • 3D Ready • Full HD • HD Ready • 2D-to-3D upconversion • Wifi • Internet@TV • Smart TV |
| Công suất loa (W) : | 10W x 2 |
| Nguồn điện : | 220V - 240V 50/60Hz |
| Kích thước có chân đế (mm) : | 1037.0 x 650.7 x 257.0 |
| Kích thước không có chân đế (mm) : | 1037.0 x 622.3 x 34.4 |
| Trọng lượng có chân đế (kg) : | 15.7 |
| Trọng lượng không chân đế (kg) : | 11.4 |
TIVI LED 3D SAMSUNG UA40F7500
Mô tả
| Hãng sản xuất : | SAMSUNG |
| Độ lớn màn hình : | 40inch |
| Độ phân giải : | 1920 x 1080 |
| Tần số quét : | 800Hz |
| Tỉ lệ hình : | • 16:9 |
| Đèn nền : | LED backlight |
| Cổng kết nối : | • HDMI • Composite (AV) • RF input • USB |
| Tính năng : | • 3D • Full HD • 2D-to-3D upconversion • Wifi • Internet@TV • Smart TV |
| Công suất loa (W) : | 10W x 2 |
| Nguồn điện : | 220V - 240V 50/60Hz |
| Kích thước có chân đế (mm) : | 904.5 x 573.6 x 237 |
| Kích thước không có chân đế (mm) : | 904.5 x 517.8 x 30 |
| Trọng lượng có chân đế (kg) : | 12.9 |
| Trọng lượng không chân đế (kg) : | 9.16 |
| Xuất xứ : | Hàn Quốc - Việt Nam |
TIVI LED 3D SAMSUNG UA40F6800
Mô tả
| Hãng sản xuất : | SAMSUNG |
| Series : | F6800 |
| Độ lớn màn hình : | 40inch |
| Độ phân giải : | 1920 x 1080 |
| Tần số quét : | 400Hz |
| Tỉ lệ hình : | • 4:3 • 16:9 |
| Đèn nền : | LED Edge |
| Cổng kết nối : | • HDMI • Component (Y/Pb/Pr) • Composite (AV) • RF input • USB • Headphone • Optical • Ethernet • Scart |
| Tính năng : | • 3D • Full HD • Wall mount • Swivel stand • Smart TV |
| Công suất loa (W) : | 10W x 2 |
| Công suất (W) : | 61 |
| Nguồn điện : | 220V ~ 240V 50Hz/ 60Hz |
| Kích thước có chân đế (mm) : | 950.8 x 594.6 x 201.4 |
| Kích thước không có chân đế (mm) : | 949.8 x 543.9 x 47 |
| Trọng lượng có chân đế (kg) : | 9.3 |
| Trọng lượng không chân đế (kg) : | 9.1 |
TIVI LED 3D SAMSUNG UA32F6400
Mô tả
| Hãng sản xuất : | SAMSUNG |
| Series : | F6400 |
| Độ lớn màn hình : | 32inch |
| Độ phân giải : | 1920 x 1080 |
| Tần số quét : | 200Hz |
| Tỉ lệ hình : | • 4:3 • 16:9 |
| Đèn nền : | LED Edge |
| Cổng kết nối : | • HDMI • Component (Y/Pb/Pr) • Composite (AV) • RF input • USB • VGA • Headphone • Optical • Coaxial • Ethernet |
| Tính năng : | • 3D • Full HD • 2D-to-3D upconversion • Wall mount • Swivel stand • Wifi • DNLA • Smart TV |
| Công suất loa (W) : | 10W x 2 |
| Công suất (W) : | 46 |
| Nguồn điện : | 220V ~ 240V 50Hz/ 60Hz |
| Kích thước có chân đế (mm) : | 738 x 510 x 265 |
| Kích thước không có chân đế (mm) : | 738 x 437 x 50 |
| Trọng lượng có chân đế (kg) : | 5.6 |